magnetic dipole

magnetic dipole

A bar magnet is a simple example of a magnetic dipole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưỡng cực từ: "magnetic dipole" một hệ thống gồm hai cực từ trái dấu (cực Bắc cực Nam) nằm cách nhau một khoảng cách nhất định, tạo ra một trường từ xung quanh. Đây khái niệm cơ bản trong vật , mô tả nguồn gốc của từ trường, giống như một thanh nam châm nhỏ.
dụ sử dụng
  • (Một thanh nam châm một dụ đơn giản về lưỡng cực từ.)
  • (Trái Đất hoạt động như một lưỡng cực từ khổng lồ với các cực gần các cực địa .)
  • (Trong vật hạt, electron mômen lưỡng cực từ do spin của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magnetic dipole moment": mômen lưỡng cực từ, đại lượng đo cường độ hướng của lưỡng cực từ.

    • The magnetic dipole moment of a current loop is proportional to its area and the current. (Mômen lưỡng cực từ của một vòng dây dòng điện tỉ lệ với diện tích cường độ dòng điện của .)
  • "magnetic dipole radiation": bức xạ lưỡng cực từ, hiện tượng phát sóng điện từ từ một lưỡng cực từ dao động.

    • Magnetic dipole radiation is important in astrophysics for studying pulsars. (Bức xạ lưỡng cực từ rất quan trọng trong vật thiên văn để nghiên cứu các sao xung.)
Biến thể từ gần giống
  • Dipole (danh từ): lưỡng cực, khái niệm chung hơn, bao gồm cả lưỡng cực điện lưỡng cực từ.
    • An electric dipole consists of two equal and opposite charges. (Lưỡng cực điện gồm hai điện tích bằng nhau trái dấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnetic dipole không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả như: nam châm cơ bản (basic magnet) hoặc nguồn từ trường lưỡng cực (dipole magnetic source).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "magnetic dipole", đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "magnetic dipole", do tính chuyên ngành cao của thuật ngữ này.

Từ chứa "magnetic dipole"